prononcé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực prononcé
/pʁɔ.nɔ̃.se/
prononcés
/pʁɔ.nɔ̃.se/
Giống cái prononcée
/pʁɔ.nɔ̃.se/
prononcées
/pʁɔ.nɔ̃.se/

prononcé /pʁɔ.nɔ̃.se/

  1. Rõ nét, rõ rệt.
    Ombre peu prononcée — bóng không rõ nét
    intention prononcée — ý định rõ rệt

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
prononcé
/pʁɔ.nɔ̃.se/
prononcés
/pʁɔ.nɔ̃.se/

prononcé /pʁɔ.nɔ̃.se/

  1. (Luật học, pháp lý) Lời tuyên án.

Tham khảo[sửa]