prononcé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.nɔ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prononcé /pʁɔ.nɔ̃.se/ |
prononcés /pʁɔ.nɔ̃.se/ |
| Giống cái | prononcée /pʁɔ.nɔ̃.se/ |
prononcées /pʁɔ.nɔ̃.se/ |
prononcé /pʁɔ.nɔ̃.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prononcé /pʁɔ.nɔ̃.se/ |
prononcés /pʁɔ.nɔ̃.se/ |
prononcé gđ /pʁɔ.nɔ̃.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prononcé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)