Bước tới nội dung

pronounciation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /pɹəˌnaʊn.siˈeɪ.ʃən/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

pronounciation

  1. Từ sai chính tả của pronunciation.
  2. Dạng không còn dùng của pronunciation

Tham khảo

[sửa]