prorata
Giao diện
Tiếng Anh
Phó từ
prorata
- Theo tỷ lệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prorata”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.ʁa.ta/
Danh từ
prorata gđ kđ /pʁɔ.ʁa.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prorata”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)