protégée

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

protégée danh từ giống cái protégée

  1. Người được bảo hộ, người được che chở.

Tham khảo[sửa]