protecteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.tɛk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | protecteur /pʁɔ.tɛk.tœʁ/ |
protecteurs /pʁɔ.tɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | protectrice /pʁɔ.tɛk.tʁis/ |
protectrices /pʁɔ.tɛk.tʁis/ |
protecteur /pʁɔ.tɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| protecteur /pʁɔ.tɛk.tœʁ/ |
protecteurs /pʁɔ.tɛk.tœʁ/ |
protecteur gđ /pʁɔ.tɛk.tœʁ/
- Người che chở; người bảo trợ.
- Protecteur des arts — người bảo trợ nghệ thuật
- (Thân mật) Kẻ bao gái.
- (Sử học) (protecteur) quan bảo quốc (ở Anh).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “protecteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)