protestere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å protestere |
| Hiện tại chỉ ngôi | protesterer |
| Quá khứ | protesterte |
| Động tính từ quá khứ | protestert |
| Động tính từ hiện tại | — |
protestere
- Phản đối, phản kháng, chống đối.
- Vi protesterer mot den nye motorveien.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protestere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)