prouver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁu.ve/
Ngoại động từ
prouver ngoại động từ /pʁu.ve/
- Chứng minh.
- Prouver un fait — chứng minh một sự việc
- Chứng tỏ.
- Prouver sa reconnaissance à quelqu'un — chứng tỏ lòng biết ơn đối với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prouver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)