provocant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực provocant
/pʁɔ.vɔ.kɑ̃/
provocants
/pʁɔ.vɔ.kɑ̃/
Giống cái provocante
/pʁɔ.vɔ.kɑ̃t/
provocantes
/pʁɔ.vɔ.kɑ̃t/

provocant /pʁɔ.vɔ.kɑ̃/

  1. Khiêu khích, khích.
    Paroles provocantes — lời nói khích
  2. Khêu gợi.
    Regard provocant — cái nhìn khêu gợi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]