proxy server
Giao diện
Xem thêm: Proxyserver
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]proxy server (số nhiều proxy servers)
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Tham khảo
[sửa]
proxy server trên Wikipedia tiếng Anh.
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]proxy server gđ (số nhiều proxy servers)
- (máy tính) Máy chủ proxy.
- Đồng nghĩa: servidor proxy
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
- en:Máy tính
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- pt:Máy tính