Bước tới nội dung

psalmiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /psal.mist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
psalmiste
/psal.mist/
psalmiste
/psal.mist/

psalmiste /psal.mist/

  1. Người sáng tác thánh vịnh.

Tham khảo