Bước tới nội dung

psi-function

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪ.ˈfəŋk.ʃən/

Danh từ

psi-function /ˈsɑɪ.ˈfəŋk.ʃən/

  1. (Giải tích) Hàm psi.

Tham khảo