Bước tới nội dung

publicitairement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /py.bli.si.tɛʁ.mɑ̃/

Phó từ

publicitairement /py.bli.si.tɛʁ.mɑ̃/

  1. Theo cách quảng cáo; để quảng cáo.

Tham khảo