Bước tới nội dung

puceau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
puceau
/py.sɔ/
puceaux
/py.sɔ/

puceau /py.sɔ/

  1. (Thân mật) Trai tân.

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực puceau
/py.sɔ/
puceaux
/py.sɔ/
Giống cái puceau
/py.sɔ/
puceaux
/py.sɔ/

puceau /py.sɔ/

  1. Tân (con trai).
    Garçon puceau — trai tân

Tham khảo