puceau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.sɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| puceau /py.sɔ/ |
puceaux /py.sɔ/ |
puceau gđ /py.sɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | puceau /py.sɔ/ |
puceaux /py.sɔ/ |
| Giống cái | puceau /py.sɔ/ |
puceaux /py.sɔ/ |
puceau /py.sɔ/
- Tân (con trai).
- Garçon puceau — trai tân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puceau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)