Bước tới nội dung

puci

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: pući pūci

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Đức Putsch.

Danh từ

[sửa]

puci gt (số nhiều puciuri)

  1. Cuộc nổi dậy.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của puci
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách puci puciul puciuri puciurile
sinh cách/dữ cách puci puciului puciuri puciurilor
hô cách puciule puciurilor

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

puci (chính tả Kirin пуци)

  1. Dạng dữ cách/định vị cách số ít của puca