pulmonology
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh pulmō + -logy.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]pulmonology (không đếm được)
- Khoa hô hấp.
- Đồng nghĩa: pneumology, respiratory medicine, respirology

Từ tiếng Latinh pulmō + -logy.
pulmonology (không đếm được)