Bước tới nội dung

pulverulent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpəl.ˈvɛr.jə.lənt/

Tính từ

pulverulent /ˌpəl.ˈvɛr.jə.lənt/

  1. dạng bụi, như bụi; đầy bụi, phủ bụi.
  2. Vụn thành bụi.
  3. Dễ nát vụn (đá... ).

Tham khảo