pumpkin pie
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]pumpkin pie (đếm được và không đếm được, số nhiều pumpkin pies)
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
pumpkin pie trên Wikipedia tiếng Anh.

pumpkin pie (đếm được và không đếm được, số nhiều pumpkin pies)