Bước tới nội dung

pungdjur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

pung (“túi”) +‎ djur (“động vật”)

Danh từ

[sửa]

pungdjur gt

  1. Thú có túi.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của pungdjur
danh cách sinh cách
số ít bất định pungdjur pungdjurs
xác định pungdjuret pungdjurets
số nhiều bất định pungdjur pungdjurs
xác định pungdjuren pungdjurens

Tham khảo

[sửa]