purotin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.ʁɔ.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| purotin /py.ʁɔ.tɛ̃/ |
purotins /py.ʁɔ.tɛ̃/ |
purotin gđ
- (Lỗi thời) Người cùng khổ.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | purotin /py.ʁɔ.tɛ̃/ |
purotins /py.ʁɔ.tɛ̃/ |
| Giống cái | purotine /py.ʁɔ.tin/ |
purotines /py.ʁɔ.tin/ |
purotin gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purotin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)