Bước tới nội dung

pusling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít pusling puslingen
Số nhiều puslinger puslingene

pusling gđ

  1. Người nhỏ, lùn, yếu đuối.
    Han er en pusling som ikke kan ordne opp i noe selv.

Tham khảo