pustule
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpəs.ˌtʃuːl/
Danh từ
pustule /ˈpəs.ˌtʃuːl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pustule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pys.tyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pustule /pys.tyl/ |
pustules /pys.tyl/ |
pustule gc /pys.tyl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pustule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)