putatu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Bổ trợ Quốc tế[sửa]

Tính từ[sửa]

putatu

  1. Hạnh phúc.
  2. Vui vẻ.

Putatu trong ngôn ngữ hành tinh Krypton có ý nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc. Tuy nhiên trong ngôn ngữ Latin thì putatu lại có ý nghĩa là xâm hại (giới tính).[cần dẫn nguồn]

Đồng nghĩa[sửa]