putrescent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

putrescent /.sᵊnt/

  1. Đang thối rữa.
  2. (Thuộc) Sự thối rữa, liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa.

Tham khảo[sửa]