Bước tới nội dung

pyal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kim Môn

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

pyal

  1. năm.
    Đồng nghĩa: ngôuz

Tham khảo

[sửa]
  • Nguyễn Việt Khôi (2023), Từ điển Kêmh Mŭnh-Việt