Bước tới nội dung

qian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

qian

  1. dạng chính tả không tiêu chuẩn của qiān
  2. dạng chính tả không tiêu chuẩn của qián
  3. dạng chính tả không tiêu chuẩn của qiǎn
  4. dạng chính tả không tiêu chuẩn của qiàn

Ghi chú sử dụng

[sửa]
  • English transcriptions of Mandarin speech often fail to distinguish between the critical tonal differences employed in the Mandarin language, using words such as this one without the appropriate indication of tone.