quad

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

quad

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quad /ˈkwɑːd/

  1. (Viết tắt) Của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học... ).
  2. (Viết tắt) Của quadrat.

Tham khảo[sửa]