Bước tới nội dung

quadded

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwɑːd.dəd/

Tính từ

quadded /ˈkwɑːd.dəd/

  1. Chập bốn (dây).

Tham khảo