quadrennial

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

quadrennial /kwɑː.ˈdrɛ.ni.əl/

  1. Bốn năm một lần.

Tham khảo[sửa]