quarantaine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁɑ̃.tɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quarantaine /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaines /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaine gc /ka.ʁɑ̃.tɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quarantaine /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaines /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaine gc /ka.ʁɑ̃.tɛn/
- (Thực vật học) Cây hương giới (họ cải).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quarantaine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)