Bước tới nội dung

quartaut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.tɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
quartaut
/kaʁ.tɔ/
quartaut
/kaʁ.tɔ/

quartaut /kaʁ.tɔ/

  1. (Tiếng địa phương) Thùng góc tư (bằng một phần tư thùng ton nô).

Tham khảo