Bước tới nội dung

quatre-mâts

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kat.ʁma/

Danh từ

quatre-mâts /kat.ʁma/

  1. Thuyền bốn cột buồm.

Tham khảo