Bước tới nội dung

quinquet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɛ̃.kɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
quinquet
/kɛ̃.kɛ/
quinquets
/kɛ̃.kɛ/

quinquet /kɛ̃.kɛ/

  1. Đèn canhkê (loại đèn dầu bầu ở cao hơn ngọn lửa).
  2. (Thông tục) Mắt.

Tham khảo