quy trình
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwi˧˧ ʨï̤ŋ˨˩ | kwi˧˥ tʂïn˧˧ | wi˧˧ tʂɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwi˧˥ tʂïŋ˧˧ | kwi˧˥˧ tʂïŋ˧˧ | ||
Từ nguyên
Từ Hán-Việt quy (“trù tính”) + trình (“đường đi, cách thức”).
Danh từ
quy trình
- Chương trình đã được quy định.
- Làm việc trái quy trình là phạm kỷ luật.
- Thứ tự các bước tiến hành trong một quá trình sản xuất.
- Quy trình công nghệ phù hợp với điều kiện kinh tế và kĩ thuật hiện nay.
Dịch
- tiếng Anh: process
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quy trình”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)