ráj
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
ráj gđ bđv
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- ráj, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- ráj, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “ráj”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/aːj
- Vần:Tiếng Séc/aːj/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- soft giống đực bất động vật nouns tiếng Séc