râbler
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
râbler ngoại động từ
- Cào (than trong lò... ).
Nội động từ
râbler nội động từ
- (Kỹ thuật) Khuấy (kim loại chảy trong lò).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “râbler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)