réduction
Giao diện
Xem thêm: reduction
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.dyk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réduction /ʁe.dyk.sjɔ̃/ |
réductions /ʁe.dyk.sjɔ̃/ |
réduction gc /ʁe.dyk.sjɔ̃/
- Sự rút bớt, sự giảm bớt.
- Réduction des impôts — sự giảm (bớt) thuế
- Réduction chromatique — (sinh vật học) sự giảm nhiễm
- Sự thu nhỏ lại.
- Réduction d’une carte — sự thu nhỏ một bản đồ
- (Toán học) Sự rút gọn.
- Réduction d’une fraction — sự rút gọn một phân số
- (Hóa học) Sự khử.
- Réduction alcaline — sự khử kiềm
- Réduction partielle — sự khử một phần
- (Y học) Sự nắn, sự nắn lại.
- Sự cô (nước xốt... ).
- (Ngôn ngữ học) Sự rút ngắn (từ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réduction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)