réflexe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.flɛks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réflexe /ʁe.flɛks/ |
réflexes /ʁe.flɛks/ |
réflexe gđ /ʁe.flɛks/
- Phản xạ.
- Réflexe inconditionné — (sinh vật học) phản xạ không điều kiện
- Automobiliste qui a de bons réflexes — người lái xe có phản xạ tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réflexe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)