réglable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɡlabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réglable /ʁe.ɡlabl/ |
réglables /ʁe.ɡlabl/ |
| Giống cái | réglable /ʁe.ɡlabl/ |
réglables /ʁe.ɡlabl/ |
réglable /ʁe.ɡlabl/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “réglable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)