Bước tới nội dung

réhabilitation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
réhabilitation
/ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/
réhabilitation
/ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/

réhabilitation gc /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/

  1. Sự phục quyền.
  2. Sự khôi phục danh dự.

Tham khảo