réhabilitation
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
réhabilitation /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/ |
réhabilitation /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/ |
réhabilitation gc /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
[sửa]- "réhabilitation", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)