Bước tới nội dung

réimposer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

réimposer ngoại động từ

  1. Đánh thuế thêm, đánh thuế bổ sung.
  2. (Ngành in) Lên trang lại.

Tham khảo