Bước tới nội dung

réinventer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.ɛ̃.vɑ̃.te/

Ngoại động từ

réinventer ngoại động từ /ʁe.ɛ̃.vɑ̃.te/

  1. Phát minh lại, sáng tạo lại.

Tham khảo