rénover
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.nɔ.ve/
Ngoại động từ
rénover ngoại động từ /ʁe.nɔ.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rénover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
rénover ngoại động từ /ʁe.nɔ.ve/