répliquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.pli.ke/
Ngoại động từ
répliquer ngoại động từ /ʁe.pli.ke/
- Nói lại, đối đáp lại.
- Je n'ai rien à répliquer — tôi không có gì để đối đáp lại
Nội động từ
répliquer nội động từ /ʁe.pli.ke/
- Cãi lại.
- Ne répliquez pas davantage — đừng có cãi lại nữa
- Đáp lại.
- Répliquer à une critique — đáp lại một lời phê bình
Tính từ
répliquer
- Hay cãi lại.
Danh từ
répliquer gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “répliquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)