répression

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
répression
/ʁe.pʁe.sjɔ̃/
répressions
/ʁe.pʁe.sjɔ̃/

répression gc /ʁe.pʁe.sjɔ̃/

  1. Sự trấn áp, sự dẹp.
    Répression d’une révolte — sự trấn áp một cuộc nổi dậy
  2. (Tâm lý học) Sự tự kềm chế.

Tham khảo[sửa]