réserver

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

réserver ngoại động từ /ʁe.zɛʁ.ve/

  1. Để dành.
    Réserver quelque argent — để dành ít tiền
  2. Dành (cho).
    On vous a réservé cette place — người ta dành chỗ này cho anh
    Pouvez-vous me réserver deux mètres de cette étoffe? — ông có thể dành cho tôi hai mét vải này không?
    réserver ses places dans le train — dành chỗ trên xe lửa, giữ trước chỗ trên xe lửa
    Cela me réserve bien des surprises — cái đó dành cho tôi nhiều điều bất ngờ
  3. Dành để, dùng để.
    à quoi réservez-vous cela? — anh dành cái đó để làm gì thế?
  4. (Nghệ thuật) Chừa ra (những khoảng ở bức tranh, bức khắc axit... ).

Tham khảo[sửa]