résidant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.zi.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | résidant /ʁe.zi.dɑ̃/ |
résidant /ʁe.zi.dɑ̃/ |
| Giống cái | résidant /ʁe.zi.dɑ̃/ |
résidant /ʁe.zi.dɑ̃/ |
résidant /ʁe.zi.dɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| résidant /ʁe.zi.dɑ̃/ |
résidant /ʁe.zi.dɑ̃/ |
résidant gđ /ʁe.zi.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “résidant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)