rétrograder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

rétrograder nội động từ /ʁet.ʁɔ.ɡʁa.de/

  1. Lùi, thụt lùi, giật lùi.
    L’armée a rétrogradé — đội quân đã lùi
    Rétrograder par la pensée — thụt lùi về tư tưởng
    Rétrograder dans la hiérarchie sociale — thụt lùi về thứ bậc xã hội
  2. (Thiên văn học) ) chuyển động ngược.
  3. Chuyển sang số thấp hơn (lái ô tô).

Ngoại động từ[sửa]

rétrograder ngoại động từ /ʁet.ʁɔ.ɡʁa.de/

  1. Giáng cấp, hạ tầng công tác.
    Rétrograder un officier — giáng cấp một sĩ quan

Tham khảo[sửa]