rök
Giao diện
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rök gch
- Khói.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- brandrök
- cigarettrök
- cigarrök
- jordrök
- kimrök
- kolrök
- krutrök
- offerrök
- piprök
- rökarom
- rökavvänjning
- rökbelägga
- rökbeläggning
- rökbomb
- rökbord
- rökdetektor
- rökdimma
- rökdykare
- rökdykning
- rökfackla
- rökfri
- rökfrihet
- rökfylld
- rökfång
- rökfärgad
- rökförbud
- rökförgifta
- rökförgiftning
- rökgas
- rökgranat
- rökgång
- rökhandgranat
- rökheroin
- rökhosta
- rökhuv
- rökkanal
- rökkupé
- röklucka
- röklukt
- rökmaskin
- rökmoln
- rökoffer
- rökpaus
- rökpelare
- rökpipa
- rökplym
- rökpuff
- rökpust
- rökridå
- rökring
- rökrock
- rökrum
- rökruta
- röksignal
- rökskada
- rökskadad
- röksky
- rökskydd
- rökslinga
- rökslöja
- röksmak
- rökstopp
- rökstrimma
- röksug
- röksugen
- röksvamp
- röksvärtad
- röktobak
- röktopas
- rökugn
- rökutsläpp
- rökutveckling
- rökvana
- rökverk
- sjörök
- skorstensrök
- snörök
- solrök
- stenkolsrök
- tobaksrök
- vattenrök
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Động từ
[sửa]rök
Đọc thêm
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thụy Điển
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thụy Điển
- Vần:Tiếng Thụy Điển/øːk
- Vần:Tiếng Thụy Điển/øːk/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái động từ tiếng Thụy Điển