Bước tới nội dung

rømling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít rømling rømlingen
Số nhiều rømlinger rømlingene

rømling

  1. Kẻ đào tẩu, vượt ngục.
    Politiet var på sporet etter rømlingen.

Tham khảo