røver
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | røver | røveren |
| Số nhiều | røvere | røverne |
røver gđ
- Kẻ cướp.
- Barna lekte politi og røver.
- Đứa trẻ tinh nghịch, nghịch ngợm.
- Din vesle røver!
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “røver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)